Javascript is required
Skip to main content

International Foundation Program (IFP)

義守大學國際專修部 I-Shou University International Foundation Program
2026-2027 國際專修部現正招生中 2026-2027 International Foundation Program — Now Accepting Applications Chương trình Dự bị Quốc tế 2026-2027 — Đang nhận hồ sơ 免報名費 / 線上申請 / 先申請先審查 No application fee / Online application / First-come, first-served Miễn phí / Đăng ký trực tuyến / Xét theo thứ tự
立即線上報名 Apply Online Now Đăng ký ngay
01
SECTION 01

求學路徑

Study Pathway

Lộ trình học tập

一年華語先修 + 四年學士學位,共五年完成大學學業

1-year Chinese preparatory + 4-year bachelor's degree = 5 years total

1 năm dự bị tiếng Hoa + 4 năm cử nhân = tổng cộng 5 năm

International students at I-Shou University
在義守大學展開多元文化的學習與生活。 Begin your study journey in a multicultural environment at I-Shou University. Bắt đầu hành trình học tập trong môi trường đa văn hóa tại Đại học I-Shou.
1

申請入學

線上報名,免報名費
提交護照、學歷、財力證明

2

華語先修(一年)

全年 720 小時華語課程
在義守大學校園內學習

3

通過 TOCFL A2

取得華語結業證書
華語文能力測驗 A2 以上

4

升讀學士班(四年)

進入原錄取學系
修讀專業課程,取得學位

華語先修課程重點

  • 修業時間:一年(兩學期),全學年共 720 小時
  • 所有科目每學期成績皆及格,且出席率達三分之二,即可獲頒「華語先修課程結業證書」
  • 升讀學士班前須取得 TOCFL 聽力與閱讀 A2 基礎級以上
  • 升大二時需達 TOCFL B1 進階級
  • 先修期間不得轉系或轉學

入學班別

  • 秋季班:2026 年 9 月入學(須於隔年 8/31 前取得 TOCFL A2)
  • 春季班:2027 年 2 月入學(須於隔年 1/31 前取得 TOCFL A2)
  • 春季班升大一者與同年級一起授課,無另開班
1

Apply

Online application, no fee
Submit passport, diploma, financial proof

2

Chinese Prep (1 Year)

720 hours of Chinese courses
On the ISU campus

3

Pass TOCFL A2

Earn completion certificate
TOCFL Listening & Reading A2+

4

Bachelor's (4 Years)

Enter your admitted department
Complete degree program

Chinese Preparatory Course Highlights

  • Duration: 1 year (2 semesters), 720 hours total
  • Pass all subjects + attendance rate ≥ 2/3 → earn "Chinese Preparatory Course Completion Certificate"
  • Must achieve TOCFL Listening & Reading Level A2+ before entering bachelor's program
  • Must reach TOCFL B1 by sophomore year
  • No transfers allowed during the preparatory period

Intake Options

  • Fall Intake: September 2026 (TOCFL A2 by Aug 31 of the following year)
  • Spring Intake: February 2027 (TOCFL A2 by Jan 31 of the following year)
  • Spring intake students join the same class as fall students when entering freshman year
1

Nộp đơn

Đăng ký trực tuyến, miễn phí
Nộp hộ chiếu, bằng tốt nghiệp, chứng minh tài chính

2

Dự bị tiếng Hoa (1 năm)

720 giờ khóa học tiếng Hoa
Tại khuôn viên Đại học I-Shou

3

Đạt TOCFL A2

Nhận chứng chỉ hoàn thành
TOCFL Nghe & Đọc A2 trở lên

4

Cử nhân (4 năm)

Vào khoa đã trúng tuyển
Hoàn thành chương trình lấy bằng

Điểm nổi bật khóa dự bị tiếng Hoa

  • Thời gian: 1 năm (2 học kỳ), tổng 720 giờ
  • Đạt tất cả môn + tỷ lệ điểm danh ≥ 2/3 → nhận "Chứng chỉ hoàn thành khóa dự bị tiếng Hoa"
  • Phải đạt TOCFL Nghe & Đọc A2 trở lên trước khi vào chương trình cử nhân
  • Phải đạt TOCFL B1 khi lên năm 2
  • Không được chuyển khoa trong thời gian dự bị

Các kỳ nhập học

  • Kỳ Thu: Tháng 9/2026 (TOCFL A2 trước 31/8 năm sau)
  • Kỳ Xuân: Tháng 2/2027 (TOCFL A2 trước 31/1 năm sau)
  • Sinh viên kỳ Xuân sẽ học chung lớp với sinh viên kỳ Thu khi lên năm nhất
02
SECTION 02

入學方法

How to Apply

Cách nộp đơn

免報名費,全程線上申請,先申請先審查

No application fee, fully online, first-come first-served review

Miễn phí đăng ký, hoàn toàn trực tuyến, xét duyệt theo thứ tự đăng ký

申請資格

  • 具外國國籍且未曾具有中華民國國籍
  • 具國外高中畢業資格或同等學力
  • 申請來臺於專修部先修華語每人以一次為限
  • 申請入學暫免提供語言能力證明(如有 TOCFL 成績可提交,有利分班)

重要時程

秋季班(2026 年 9 月入學):

  • 第一梯次申請:2026/2/1 ~ 2026/4/15
  • 第二梯次申請:2026/4/16 ~ 2026/6/14
  • 放榜:2026/7/24

春季班(2027 年 2 月入學):

  • 申請:2026/9/1 ~ 2026/11/8
  • 放榜:2026/12/24

申請流程

確定入學班別及申請學系

選擇秋季班或春季班,確認想就讀的學系

準備所需文件

護照或國籍證明、學歷證明文件、歷年成績單、財力證明(美金 4,000 元或新臺幣 120,000 元以上)

線上報名與上傳資料

至本校線上申請系統填寫報名表,上傳所有文件,不須繳交紙本資料

入學審查與面試

經專業科目教師及國際專修部專責人員審查與線上面試

收到錄取通知

通過審查後收到電子郵件及書面通知,辦理簽證來臺就讀

Eligibility

  • Foreign national who has never held ROC nationality
  • High school diploma or equivalent from a foreign country
  • Each applicant may attend the preparatory program once
  • No language certificate required at application (TOCFL scores welcome for class placement)

Important Dates

Fall Intake (September 2026):

  • Round 1: Feb 1 – Apr 15, 2026
  • Round 2: Apr 16 – Jun 14, 2026
  • Results: Jul 24, 2026

Spring Intake (February 2027):

  • Application: Sep 1 – Nov 8, 2026
  • Results: Dec 24, 2026

Application Process

Choose Intake & Department

Select fall or spring intake and your desired department

Prepare Documents

Passport, diploma, transcripts, financial proof (USD 4,000 or NTD 120,000+)

Online Application & Upload

Fill out the online form and upload all documents. No paper copies needed.

Review & Interview

Review by department faculty and IFP staff, with an online interview

Receive Admission Letter

Notified by email and written letter. Apply for your visa to study in Taiwan!

Điều kiện đăng ký

  • Mang quốc tịch nước ngoài và chưa từng có quốc tịch Trung Hoa Dân Quốc
  • Tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc tương đương tại nước ngoài
  • Mỗi người chỉ được tham gia chương trình dự bị một lần
  • Không cần chứng chỉ ngôn ngữ khi nộp đơn (có TOCFL sẽ giúp xếp lớp)

Thời gian quan trọng

Kỳ Thu (tháng 9/2026):

  • Đợt 1: 01/02 – 15/04/2026
  • Đợt 2: 16/04 – 14/06/2026
  • Công bố kết quả: 24/07/2026

Kỳ Xuân (tháng 2/2027):

  • Nộp đơn: 01/09 – 08/11/2026
  • Công bố kết quả: 24/12/2026

Quy trình nộp đơn

Chọn kỳ nhập học & khoa

Chọn kỳ Thu hoặc Xuân và khoa mong muốn

Chuẩn bị hồ sơ

Hộ chiếu, bằng tốt nghiệp, bảng điểm, chứng minh tài chính (USD 4.000 hoặc NTD 120.000+)

Đăng ký trực tuyến & tải lên hồ sơ

Điền đơn trực tuyến và tải lên tất cả tài liệu. Không cần gửi bản giấy.

Xét duyệt & phỏng vấn

Xét duyệt bởi giảng viên chuyên ngành và nhân viên Khoa Dự bị, phỏng vấn trực tuyến

Nhận thư trúng tuyển

Thông báo qua email và thư. Xin visa để du học Đài Loan!

03
SECTION 03

招生學系

Available Departments

Các khoa tuyển sinh

學士班共招收 210 名,涵蓋 5 大學院、13 個學系

210 seats across 5 colleges and 13 departments

210 chỉ tiêu thuộc 5 trường và 13 khoa

International students on campus at I-Shou University
從申請到報到,國際學生可在校園中獲得明確支持。 From application to arrival, international students are supported throughout the process. Từ lúc nộp đơn đến khi nhập học, sinh viên quốc tế luôn có sự hỗ trợ rõ ràng.

智慧科技學院

工學院

管理學院

醫學院 / 醫學科技學院

College of Smart Technology

College of Engineering

College of Management

College of Medicine / Medical Science & Technology

Trường Công nghệ Thông minh

Trường Kỹ thuật

Trường Quản lý

Trường Y / Khoa học & Công nghệ Y tế

04
SECTION 04

學費與生活費

Tuition & Living Costs

Học phí & Chi phí sinh hoạt

以下為 2025 年度收費標準供參考,實際費用以本校公告為準

2025 reference rates; actual fees subject to official university announcements

Mức phí tham khảo 2025; học phí thực tế theo thông báo chính thức của trường

項目 每學期費用(新臺幣) 備註
華語先修課程學費 30,000 元 先修一年,共兩學期
工學院 / 智慧科技學院 學士班 55,373 元 學費 41,299 + 雜費 14,074
資訊管理 / 餐旅管理 學士班 47,994 元 學費 39,331 + 雜費 8,663
護理 / 生醫工程 / 廚藝 學士班 55,373 ~ 55,495 元 依學系略有差異
🏠

住宿費

以下住宿費為參考值:第二宿舍兩人房約 25,740 元/學期,第一宿舍三人房約 18,500 元/學期;住宿保留金 1,500 元(轉為寢具費)。
義守大學住宿資訊

🍜

生活費

每月基本生活費約 6,000 ~ 10,000 元
建議額外準備 20,000 元應急
書籍費每本約 500 ~ 1,000 元

🏥

保險費

學生平安保險:約 545 元/學期
團體醫療保險:約 3,000 元/學期
居留滿 6 個月後可加入全民健保(約 826 元/月)

Item Per Semester (NTD) Notes
Chinese Prep Tuition 30,000 1 year (2 semesters)
Engineering / Smart Tech (Bachelor's) 55,373 Tuition 41,299 + fees 14,074
Info Mgmt / Hospitality (Bachelor's) 47,994 Tuition 39,331 + fees 8,663
Nursing / BME / Culinary (Bachelor's) 55,373 ~ 55,495 Varies slightly by department
🏠

Housing

The housing fees below are reference values: Dorm 2 (double room) is about 25,740 NTD per semester, and Dorm 1 (triple room) is about 18,500 NTD per semester. Housing deposit: 1,500 NTD (converted to bedding fee).
ISU Accommodation Information

🍜

Living Costs

Monthly basics: 6,000 – 10,000 NTD
Recommend extra 20,000 NTD for initial expenses
Textbooks: 500 – 1,000 NTD each

🏥

Insurance

Student accident insurance: ~545 NTD/semester
Group medical insurance: ~3,000 NTD/semester
National Health Insurance after 6 months (~826 NTD/month)

Hạng mục Mỗi học kỳ (NTD) Ghi chú
Học phí dự bị tiếng Hoa 30.000 1 năm (2 học kỳ)
Kỹ thuật / Công nghệ (Cử nhân) 55.373 Học phí 41.299 + phí khác 14.074
QLTT / Khách sạn (Cử nhân) 47.994 Học phí 39.331 + phí khác 8.663
Điều dưỡng / KTYS / Ẩm thực (Cử nhân) 55.373 ~ 55.495 Chênh lệch nhỏ theo khoa
🏠

Ký túc xá

Các mức phí ký túc xá dưới đây là giá trị tham khảo: KTX 2 (phòng đôi) khoảng 25.740 NTD/kỳ, KTX 1 (phòng ba) khoảng 18.500 NTD/kỳ. Tiền giữ chỗ ký túc xá: 1.500 NTD (chuyển thành phí chăn ga).
Thông tin ký túc xá của ISU

🍜

Chi phí sinh hoạt

Hàng tháng: 6.000 – 10.000 NTD
Nên chuẩn bị thêm 20.000 NTD ban đầu
Sách giáo khoa: 500 – 1.000 NTD/cuốn

🏥

Bảo hiểm

Bảo hiểm tai nạn: ~545 NTD/kỳ
Bảo hiểm y tế nhóm: ~3.000 NTD/kỳ
BHYT quốc gia sau 6 tháng (~826 NTD/tháng)

05
SECTION 05

獎學金與獎勵

Scholarships & Rewards

Học bổng & Phần thưởng

多項獎助方案,減輕你的經濟負擔

Multiple financial support options to ease your study costs

Nhiều chương trình hỗ trợ tài chính giúp giảm chi phí học tập

義守大學外國學生新生獎助學金

正式進入學士班後,最高可獲得第一年免學雜費宿舍費最高補助 20,000 元

  • 先修期間每學期出席率達 90% 以上 → 全額核發獎助學金
  • 出席率達 80%~90% → 核發 75% 獎助學金
  • 出席率未達 80% → 不予核發

※ 華語先修課程期間無提供獎助學金。獎助學金從升入學士班後開始發放。

學士班住宿費減免(依 TOCFL 成績)

先修期滿,TOCFL 達 A2 以上且每學期出席率達 80%,學士班第一年每學期住宿補助:

  • A2補助 10,000 元/學期
  • B1補助 15,000 元/學期
  • B2補助 20,000 元/學期

※ 每學期宿舍點名未到 5 次者,取消補助資格。

臺灣獎學金(政府獎學金)

外國學生可於入境前,向中華民國駐外機構申請教育部「臺灣獎學金」。詳細資訊請參考教育部 Taiwan Scholarship Program 官方網頁

ISU Scholarship for New International Students

Upon entering the bachelor's program, you may receive up to full tuition waiver for Year 1 and housing subsidy up to NTD 20,000.

  • Prep attendance ≥ 90% → Full scholarship
  • Attendance 80%–90% → 75% scholarship
  • Attendance below 80% → No scholarship

※ No scholarship during the Chinese prep year. Scholarships begin from Year 1 of the bachelor's program.

Housing Subsidy by TOCFL Score

After completing prep, with TOCFL A2+ and ≥ 80% attendance, housing subsidy per semester in Year 1:

  • A2NTD 10,000/semester
  • B1NTD 15,000/semester
  • B2NTD 20,000/semester

※ Students who miss roll call 5+ times per semester lose this subsidy.

Taiwan Scholarship (Government)

International students may apply for the MOE "Taiwan Scholarship" at ROC overseas missions before arriving. Visit the official MOE Taiwan Scholarship Program page for details.

Học bổng sinh viên quốc tế mới của ISU

Khi vào chương trình cử nhân, bạn có thể nhận tối đa miễn toàn bộ học phí năm 1hỗ trợ ký túc xá đến 20.000 NTD.

  • Tỷ lệ điểm danh dự bị ≥ 90% → Học bổng toàn phần
  • Điểm danh 80%–90% → 75% học bổng
  • Điểm danh dưới 80% → Không có học bổng

※ Không có học bổng trong năm dự bị. Học bổng bắt đầu từ năm 1 chương trình cử nhân.

Hỗ trợ ký túc xá theo điểm TOCFL

Sau khi hoàn thành dự bị, đạt TOCFL A2+ và điểm danh ≥ 80%, hỗ trợ ký túc xá mỗi kỳ năm 1:

  • A210.000 NTD/kỳ
  • B115.000 NTD/kỳ
  • B220.000 NTD/kỳ

※ Vắng điểm danh 5 lần trở lên mỗi kỳ sẽ mất quyền hỗ trợ này.

Học bổng Đài Loan (Chính phủ)

Sinh viên quốc tế có thể nộp đơn xin "Học bổng Đài Loan" của Bộ Giáo dục tại các cơ quan đại diện THDQ ở nước ngoài trước khi đến. Xem chi tiết tại trang Taiwan Scholarship Program chính thức của Bộ Giáo dục.

06
SECTION 06

住宿資訊

Housing Information

Thông tin ký túc xá

先修期間由學校統一安排住宿,安全方便

Housing is arranged by the university during the prep year — safe and convenient

Ký túc xá được trường sắp xếp trong năm dự bị — an toàn và thuận tiện

Student life and support at I-Shou University
學習、獎助與生活支持,幫助你更順利銜接大學生活。 Academic, financial, and daily-life support helps students transition into university life with confidence. Hỗ trợ học tập, tài chính và đời sống giúp sinh viên hòa nhập đại học thuận lợi hơn.

以下住宿費與宿舍配置為參考資訊,實際安排與收費請以義守大學公告為準。查看義守大學住宿資訊

🛏️

第二宿舍(兩人房)

房內設衛浴設備
第一期(9月~2月):25,740 元
第二期(3月~7月):21,450 元
保證金:4,290 元(退宿後退還)
寒暑假期間開放,不需換房
電費依電量表每三個月扣款

🛏️

第一宿舍(三人房)

房內設衛浴設備
每學期 18,500 元
冷氣使用儲值卡扣款
不需繳交保證金
寒暑假期間關閉,需另申請短期住宿

住宿注意事項

  • 先修期間由學校統一安排住宿,無法配合者視同放棄入學
  • 未經核准擅自搬離宿舍者,應予退學
  • 每週日至週四晚間 10:30 進行點名
  • 如需外宿須事先申請
  • 住校期間應遵守學生宿舍生活公約與管理要點
  • 境外生住宿保留金 1,500 元須於 2026/8/31 前繳交

The accommodation fees and room arrangements below are for reference only. Please refer to the official ISU housing page for the latest information. View ISU accommodation information

🛏️

Dormitory 2 (Double Room)

Private bathroom in room
Period 1 (Sep–Feb): 25,740 NTD
Period 2 (Mar–Jul): 21,450 NTD
Deposit: 4,290 NTD (refundable)
Open during vacations, no room change needed
Electricity billed quarterly

🛏️

Dormitory 1 (Triple Room)

Private bathroom in room
18,500 NTD per semester
A/C via prepaid card
No deposit required
Closed during vacations (apply separately for short-term housing)

Housing Rules

  • Housing is arranged by the university during the prep year; non-compliance = forfeiting enrollment
  • Moving out without permission may result in expulsion
  • Roll call every Sun–Thu at 10:30 PM
  • Off-campus stays require prior approval
  • Follow all dormitory regulations and guidelines

Các mức phí và sắp xếp ký túc xá dưới đây chỉ là thông tin tham khảo. Vui lòng xem trang ký túc xá chính thức của ISU để biết thông tin mới nhất. Xem thông tin ký túc xá ISU

🛏️

Ký túc xá 2 (Phòng đôi)

Phòng tắm riêng trong phòng
Kỳ 1 (T9–T2): 25.740 NTD
Kỳ 2 (T3–T7): 21.450 NTD
Tiền cọc: 4.290 NTD (hoàn trả)
Mở cửa trong kỳ nghỉ, không cần đổi phòng
Tiền điện tính theo quý

🛏️

Ký túc xá 1 (Phòng ba)

Phòng tắm riêng trong phòng
18.500 NTD mỗi học kỳ
Điều hòa dùng thẻ trả trước
Không cần đặt cọc
Đóng cửa trong kỳ nghỉ (đăng ký riêng nếu cần ở lại)

Quy định ký túc xá

  • Ký túc xá do trường sắp xếp trong năm dự bị; không tuân thủ = mất tư cách nhập học
  • Tự ý chuyển ra ngoài có thể bị đuổi học
  • Điểm danh mỗi CN–T5 lúc 22:30
  • Ở ngoài qua đêm phải xin phép trước
  • Tuân thủ tất cả quy định ký túc xá

準備好開始你的台灣求學之旅了嗎?

Ready to Start Your Journey in Taiwan?

Bạn đã sẵn sàng bắt đầu hành trình tại Đài Loan?

免報名費,立即線上申請!如有任何問題,歡迎聯繫國際及兩岸事務處。

No application fee — apply online now! Contact the Office of International Affairs for any questions.

Miễn phí đăng ký — nộp đơn trực tuyến ngay! Liên hệ Phòng Quốc tế nếu có thắc mắc.