國際專修部 2026-2027
International Foundation Program 2026-2027
Khoa Dự bị Quốc tế 2026-2027
為外國學生打造一年華語先修 + 四年學士學位的完整升學路徑。免報名費、提供獎學金與住宿,讓你安心學習,順利銜接大學專業課程。
A clear pathway for international students: 1-year Chinese preparatory + 4-year bachelor's degree. No application fee, scholarships available, and on-campus housing arranged for you.
Lộ trình rõ ràng cho sinh viên quốc tế: 1 năm dự bị tiếng Hoa + 4 năm cử nhân. Miễn phí đăng ký, có học bổng và ký túc xá được sắp xếp sẵn cho bạn.
一年華語先修銜接四年學士課程,升學路徑清楚。
One year of Chinese preparation followed by four years of bachelor's study.
1 năm dự bị tiếng Hoa nối tiếp 4 năm cử nhân với lộ trình rõ ràng.
免報名費、全程線上申請,適合海外學生直接準備。
No application fee and a fully online application process.
Miễn phí nộp hồ sơ và đăng ký hoàn toàn trực tuyến cho sinh viên quốc tế.
提供住宿安排、獎助學金資訊與入學後輔導支援。
Housing support, scholarship information, and arrival guidance are all included.
Có hỗ trợ ký túc xá, học bổng và hướng dẫn sau khi nhập học.
求學路徑
Study Pathway
Lộ trình học tập
一年華語先修 + 四年學士學位,共五年完成大學學業
1-year Chinese preparatory + 4-year bachelor's degree = 5 years total
1 năm dự bị tiếng Hoa + 4 năm cử nhân = tổng cộng 5 năm
申請入學
線上報名,免報名費
提交護照、學歷、財力證明
華語先修(一年)
全年 720 小時華語課程
在義守大學校園內學習
通過 TOCFL A2
取得華語結業證書
華語文能力測驗 A2 以上
升讀學士班(四年)
進入原錄取學系
修讀專業課程,取得學位
華語先修課程重點
- 修業時間:一年(兩學期),全學年共 720 小時
- 所有科目每學期成績皆及格,且出席率達三分之二,即可獲頒「華語先修課程結業證書」
- 升讀學士班前須取得 TOCFL 聽力與閱讀 A2 基礎級以上
- 升大二時需達 TOCFL B1 進階級
- 先修期間不得轉系或轉學
入學班別
- 秋季班:2026 年 9 月入學(須於隔年 8/31 前取得 TOCFL A2)
- 春季班:2027 年 2 月入學(須於隔年 1/31 前取得 TOCFL A2)
- 春季班升大一者與同年級一起授課,無另開班
Apply
Online application, no fee
Submit passport, diploma, financial proof
Chinese Prep (1 Year)
720 hours of Chinese courses
On the ISU campus
Pass TOCFL A2
Earn completion certificate
TOCFL Listening & Reading A2+
Bachelor's (4 Years)
Enter your admitted department
Complete degree program
Chinese Preparatory Course Highlights
- Duration: 1 year (2 semesters), 720 hours total
- Pass all subjects + attendance rate ≥ 2/3 → earn "Chinese Preparatory Course Completion Certificate"
- Must achieve TOCFL Listening & Reading Level A2+ before entering bachelor's program
- Must reach TOCFL B1 by sophomore year
- No transfers allowed during the preparatory period
Intake Options
- Fall Intake: September 2026 (TOCFL A2 by Aug 31 of the following year)
- Spring Intake: February 2027 (TOCFL A2 by Jan 31 of the following year)
- Spring intake students join the same class as fall students when entering freshman year
Nộp đơn
Đăng ký trực tuyến, miễn phí
Nộp hộ chiếu, bằng tốt nghiệp, chứng minh tài chính
Dự bị tiếng Hoa (1 năm)
720 giờ khóa học tiếng Hoa
Tại khuôn viên Đại học I-Shou
Đạt TOCFL A2
Nhận chứng chỉ hoàn thành
TOCFL Nghe & Đọc A2 trở lên
Cử nhân (4 năm)
Vào khoa đã trúng tuyển
Hoàn thành chương trình lấy bằng
Điểm nổi bật khóa dự bị tiếng Hoa
- Thời gian: 1 năm (2 học kỳ), tổng 720 giờ
- Đạt tất cả môn + tỷ lệ điểm danh ≥ 2/3 → nhận "Chứng chỉ hoàn thành khóa dự bị tiếng Hoa"
- Phải đạt TOCFL Nghe & Đọc A2 trở lên trước khi vào chương trình cử nhân
- Phải đạt TOCFL B1 khi lên năm 2
- Không được chuyển khoa trong thời gian dự bị
Các kỳ nhập học
- Kỳ Thu: Tháng 9/2026 (TOCFL A2 trước 31/8 năm sau)
- Kỳ Xuân: Tháng 2/2027 (TOCFL A2 trước 31/1 năm sau)
- Sinh viên kỳ Xuân sẽ học chung lớp với sinh viên kỳ Thu khi lên năm nhất
入學方法
How to Apply
Cách nộp đơn
免報名費,全程線上申請,先申請先審查
No application fee, fully online, first-come first-served review
Miễn phí đăng ký, hoàn toàn trực tuyến, xét duyệt theo thứ tự đăng ký
申請資格
- 具外國國籍且未曾具有中華民國國籍
- 具國外高中畢業資格或同等學力
- 申請來臺於專修部先修華語每人以一次為限
- 申請入學暫免提供語言能力證明(如有 TOCFL 成績可提交,有利分班)
重要時程
秋季班(2026 年 9 月入學):
- 第一梯次申請:2026/2/1 ~ 2026/4/15
- 第二梯次申請:2026/4/16 ~ 2026/6/14
- 放榜:2026/7/24
春季班(2027 年 2 月入學):
- 申請:2026/9/1 ~ 2026/11/8
- 放榜:2026/12/24
申請流程
確定入學班別及申請學系
選擇秋季班或春季班,確認想就讀的學系
準備所需文件
護照或國籍證明、學歷證明文件、歷年成績單、財力證明(美金 4,000 元或新臺幣 120,000 元以上)
線上報名與上傳資料
至本校線上申請系統填寫報名表,上傳所有文件,不須繳交紙本資料
入學審查與面試
經專業科目教師及國際專修部專責人員審查與線上面試
收到錄取通知
通過審查後收到電子郵件及書面通知,辦理簽證來臺就讀
Eligibility
- Foreign national who has never held ROC nationality
- High school diploma or equivalent from a foreign country
- Each applicant may attend the preparatory program once
- No language certificate required at application (TOCFL scores welcome for class placement)
Important Dates
Fall Intake (September 2026):
- Round 1: Feb 1 – Apr 15, 2026
- Round 2: Apr 16 – Jun 14, 2026
- Results: Jul 24, 2026
Spring Intake (February 2027):
- Application: Sep 1 – Nov 8, 2026
- Results: Dec 24, 2026
Application Process
Choose Intake & Department
Select fall or spring intake and your desired department
Prepare Documents
Passport, diploma, transcripts, financial proof (USD 4,000 or NTD 120,000+)
Online Application & Upload
Fill out the online form and upload all documents. No paper copies needed.
Review & Interview
Review by department faculty and IFP staff, with an online interview
Receive Admission Letter
Notified by email and written letter. Apply for your visa to study in Taiwan!
Điều kiện đăng ký
- Mang quốc tịch nước ngoài và chưa từng có quốc tịch Trung Hoa Dân Quốc
- Tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc tương đương tại nước ngoài
- Mỗi người chỉ được tham gia chương trình dự bị một lần
- Không cần chứng chỉ ngôn ngữ khi nộp đơn (có TOCFL sẽ giúp xếp lớp)
Thời gian quan trọng
Kỳ Thu (tháng 9/2026):
- Đợt 1: 01/02 – 15/04/2026
- Đợt 2: 16/04 – 14/06/2026
- Công bố kết quả: 24/07/2026
Kỳ Xuân (tháng 2/2027):
- Nộp đơn: 01/09 – 08/11/2026
- Công bố kết quả: 24/12/2026
Quy trình nộp đơn
Chọn kỳ nhập học & khoa
Chọn kỳ Thu hoặc Xuân và khoa mong muốn
Chuẩn bị hồ sơ
Hộ chiếu, bằng tốt nghiệp, bảng điểm, chứng minh tài chính (USD 4.000 hoặc NTD 120.000+)
Đăng ký trực tuyến & tải lên hồ sơ
Điền đơn trực tuyến và tải lên tất cả tài liệu. Không cần gửi bản giấy.
Xét duyệt & phỏng vấn
Xét duyệt bởi giảng viên chuyên ngành và nhân viên Khoa Dự bị, phỏng vấn trực tuyến
Nhận thư trúng tuyển
Thông báo qua email và thư. Xin visa để du học Đài Loan!
招生學系
Available Departments
Các khoa tuyển sinh
學士班共招收 210 名,涵蓋 5 大學院、13 個學系
210 seats across 5 colleges and 13 departments
210 chỉ tiêu thuộc 5 trường và 13 khoa
智慧科技學院
工學院
管理學院
醫學院 / 醫學科技學院
College of Smart Technology
College of Engineering
College of Management
College of Medicine / Medical Science & Technology
Trường Công nghệ Thông minh
Trường Kỹ thuật
Trường Quản lý
Trường Y / Khoa học & Công nghệ Y tế
學費與生活費
Tuition & Living Costs
Học phí & Chi phí sinh hoạt
以下為 2025 年度收費標準供參考,實際費用以本校公告為準
2025 reference rates; actual fees subject to official university announcements
Mức phí tham khảo 2025; học phí thực tế theo thông báo chính thức của trường
| 項目 | 每學期費用(新臺幣) | 備註 |
|---|---|---|
| 華語先修課程學費 | 30,000 元 | 先修一年,共兩學期 |
| 工學院 / 智慧科技學院 學士班 | 55,373 元 | 學費 41,299 + 雜費 14,074 |
| 資訊管理 / 餐旅管理 學士班 | 47,994 元 | 學費 39,331 + 雜費 8,663 |
| 護理 / 生醫工程 / 廚藝 學士班 | 55,373 ~ 55,495 元 | 依學系略有差異 |
住宿費
以下住宿費為參考值:第二宿舍兩人房約 25,740 元/學期,第一宿舍三人房約 18,500 元/學期;住宿保留金 1,500 元(轉為寢具費)。
義守大學住宿資訊
生活費
每月基本生活費約 6,000 ~ 10,000 元
建議額外準備 20,000 元應急
書籍費每本約 500 ~ 1,000 元
保險費
學生平安保險:約 545 元/學期
團體醫療保險:約 3,000 元/學期
居留滿 6 個月後可加入全民健保(約 826 元/月)
| Item | Per Semester (NTD) | Notes |
|---|---|---|
| Chinese Prep Tuition | 30,000 | 1 year (2 semesters) |
| Engineering / Smart Tech (Bachelor's) | 55,373 | Tuition 41,299 + fees 14,074 |
| Info Mgmt / Hospitality (Bachelor's) | 47,994 | Tuition 39,331 + fees 8,663 |
| Nursing / BME / Culinary (Bachelor's) | 55,373 ~ 55,495 | Varies slightly by department |
Housing
The housing fees below are reference values: Dorm 2 (double room) is about 25,740 NTD per semester, and Dorm 1 (triple room) is about 18,500 NTD per semester. Housing deposit: 1,500 NTD (converted to bedding fee).
ISU Accommodation Information
Living Costs
Monthly basics: 6,000 – 10,000 NTD
Recommend extra 20,000 NTD for initial expenses
Textbooks: 500 – 1,000 NTD each
Insurance
Student accident insurance: ~545 NTD/semester
Group medical insurance: ~3,000 NTD/semester
National Health Insurance after 6 months (~826 NTD/month)
| Hạng mục | Mỗi học kỳ (NTD) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học phí dự bị tiếng Hoa | 30.000 | 1 năm (2 học kỳ) |
| Kỹ thuật / Công nghệ (Cử nhân) | 55.373 | Học phí 41.299 + phí khác 14.074 |
| QLTT / Khách sạn (Cử nhân) | 47.994 | Học phí 39.331 + phí khác 8.663 |
| Điều dưỡng / KTYS / Ẩm thực (Cử nhân) | 55.373 ~ 55.495 | Chênh lệch nhỏ theo khoa |
Ký túc xá
Các mức phí ký túc xá dưới đây là giá trị tham khảo: KTX 2 (phòng đôi) khoảng 25.740 NTD/kỳ, KTX 1 (phòng ba) khoảng 18.500 NTD/kỳ. Tiền giữ chỗ ký túc xá: 1.500 NTD (chuyển thành phí chăn ga).
Thông tin ký túc xá của ISU
Chi phí sinh hoạt
Hàng tháng: 6.000 – 10.000 NTD
Nên chuẩn bị thêm 20.000 NTD ban đầu
Sách giáo khoa: 500 – 1.000 NTD/cuốn
Bảo hiểm
Bảo hiểm tai nạn: ~545 NTD/kỳ
Bảo hiểm y tế nhóm: ~3.000 NTD/kỳ
BHYT quốc gia sau 6 tháng (~826 NTD/tháng)
獎學金與獎勵
Scholarships & Rewards
Học bổng & Phần thưởng
多項獎助方案,減輕你的經濟負擔
Multiple financial support options to ease your study costs
Nhiều chương trình hỗ trợ tài chính giúp giảm chi phí học tập
義守大學外國學生新生獎助學金
正式進入學士班後,最高可獲得第一年免學雜費及宿舍費最高補助 20,000 元。
- 先修期間每學期出席率達 90% 以上 → 全額核發獎助學金
- 出席率達 80%~90% → 核發 75% 獎助學金
- 出席率未達 80% → 不予核發
※ 華語先修課程期間無提供獎助學金。獎助學金從升入學士班後開始發放。
學士班住宿費減免(依 TOCFL 成績)
先修期滿,TOCFL 達 A2 以上且每學期出席率達 80%,學士班第一年每學期住宿補助:
- A2補助 10,000 元/學期
- B1補助 15,000 元/學期
- B2補助 20,000 元/學期
※ 每學期宿舍點名未到 5 次者,取消補助資格。
臺灣獎學金(政府獎學金)
外國學生可於入境前,向中華民國駐外機構申請教育部「臺灣獎學金」。詳細資訊請參考教育部 Taiwan Scholarship Program 官方網頁。
ISU Scholarship for New International Students
Upon entering the bachelor's program, you may receive up to full tuition waiver for Year 1 and housing subsidy up to NTD 20,000.
- Prep attendance ≥ 90% → Full scholarship
- Attendance 80%–90% → 75% scholarship
- Attendance below 80% → No scholarship
※ No scholarship during the Chinese prep year. Scholarships begin from Year 1 of the bachelor's program.
Housing Subsidy by TOCFL Score
After completing prep, with TOCFL A2+ and ≥ 80% attendance, housing subsidy per semester in Year 1:
- A2NTD 10,000/semester
- B1NTD 15,000/semester
- B2NTD 20,000/semester
※ Students who miss roll call 5+ times per semester lose this subsidy.
Taiwan Scholarship (Government)
International students may apply for the MOE "Taiwan Scholarship" at ROC overseas missions before arriving. Visit the official MOE Taiwan Scholarship Program page for details.
Học bổng sinh viên quốc tế mới của ISU
Khi vào chương trình cử nhân, bạn có thể nhận tối đa miễn toàn bộ học phí năm 1 và hỗ trợ ký túc xá đến 20.000 NTD.
- Tỷ lệ điểm danh dự bị ≥ 90% → Học bổng toàn phần
- Điểm danh 80%–90% → 75% học bổng
- Điểm danh dưới 80% → Không có học bổng
※ Không có học bổng trong năm dự bị. Học bổng bắt đầu từ năm 1 chương trình cử nhân.
Hỗ trợ ký túc xá theo điểm TOCFL
Sau khi hoàn thành dự bị, đạt TOCFL A2+ và điểm danh ≥ 80%, hỗ trợ ký túc xá mỗi kỳ năm 1:
- A210.000 NTD/kỳ
- B115.000 NTD/kỳ
- B220.000 NTD/kỳ
※ Vắng điểm danh 5 lần trở lên mỗi kỳ sẽ mất quyền hỗ trợ này.
Học bổng Đài Loan (Chính phủ)
Sinh viên quốc tế có thể nộp đơn xin "Học bổng Đài Loan" của Bộ Giáo dục tại các cơ quan đại diện THDQ ở nước ngoài trước khi đến. Xem chi tiết tại trang Taiwan Scholarship Program chính thức của Bộ Giáo dục.
住宿資訊
Housing Information
Thông tin ký túc xá
先修期間由學校統一安排住宿,安全方便
Housing is arranged by the university during the prep year — safe and convenient
Ký túc xá được trường sắp xếp trong năm dự bị — an toàn và thuận tiện
以下住宿費與宿舍配置為參考資訊,實際安排與收費請以義守大學公告為準。查看義守大學住宿資訊
第二宿舍(兩人房)
房內設衛浴設備
第一期(9月~2月):25,740 元
第二期(3月~7月):21,450 元
保證金:4,290 元(退宿後退還)
寒暑假期間開放,不需換房
電費依電量表每三個月扣款
第一宿舍(三人房)
房內設衛浴設備
每學期 18,500 元
冷氣使用儲值卡扣款
不需繳交保證金
寒暑假期間關閉,需另申請短期住宿
住宿注意事項
- 先修期間由學校統一安排住宿,無法配合者視同放棄入學
- 未經核准擅自搬離宿舍者,應予退學
- 每週日至週四晚間 10:30 進行點名
- 如需外宿須事先申請
- 住校期間應遵守學生宿舍生活公約與管理要點
- 境外生住宿保留金 1,500 元須於 2026/8/31 前繳交
The accommodation fees and room arrangements below are for reference only. Please refer to the official ISU housing page for the latest information. View ISU accommodation information
Dormitory 2 (Double Room)
Private bathroom in room
Period 1 (Sep–Feb): 25,740 NTD
Period 2 (Mar–Jul): 21,450 NTD
Deposit: 4,290 NTD (refundable)
Open during vacations, no room change needed
Electricity billed quarterly
Dormitory 1 (Triple Room)
Private bathroom in room
18,500 NTD per semester
A/C via prepaid card
No deposit required
Closed during vacations (apply separately for short-term housing)
Housing Rules
- Housing is arranged by the university during the prep year; non-compliance = forfeiting enrollment
- Moving out without permission may result in expulsion
- Roll call every Sun–Thu at 10:30 PM
- Off-campus stays require prior approval
- Follow all dormitory regulations and guidelines
Các mức phí và sắp xếp ký túc xá dưới đây chỉ là thông tin tham khảo. Vui lòng xem trang ký túc xá chính thức của ISU để biết thông tin mới nhất. Xem thông tin ký túc xá ISU
Ký túc xá 2 (Phòng đôi)
Phòng tắm riêng trong phòng
Kỳ 1 (T9–T2): 25.740 NTD
Kỳ 2 (T3–T7): 21.450 NTD
Tiền cọc: 4.290 NTD (hoàn trả)
Mở cửa trong kỳ nghỉ, không cần đổi phòng
Tiền điện tính theo quý
Ký túc xá 1 (Phòng ba)
Phòng tắm riêng trong phòng
18.500 NTD mỗi học kỳ
Điều hòa dùng thẻ trả trước
Không cần đặt cọc
Đóng cửa trong kỳ nghỉ (đăng ký riêng nếu cần ở lại)
Quy định ký túc xá
- Ký túc xá do trường sắp xếp trong năm dự bị; không tuân thủ = mất tư cách nhập học
- Tự ý chuyển ra ngoài có thể bị đuổi học
- Điểm danh mỗi CN–T5 lúc 22:30
- Ở ngoài qua đêm phải xin phép trước
- Tuân thủ tất cả quy định ký túc xá
準備好開始你的台灣求學之旅了嗎?
Ready to Start Your Journey in Taiwan?
Bạn đã sẵn sàng bắt đầu hành trình tại Đài Loan?
免報名費,立即線上申請!如有任何問題,歡迎聯繫國際及兩岸事務處。
No application fee — apply online now! Contact the Office of International Affairs for any questions.
Miễn phí đăng ký — nộp đơn trực tuyến ngay! Liên hệ Phòng Quốc tế nếu có thắc mắc.